Công cụ Mới Nhất

 Tử Vi 2018 luận Công DanhTiền Tài 

icon icon Xem tuổi làm nhà

Tuổi Ất Mão làm ăn hợp với tuổi nào nhất - Xem tuổi làm ăn 1975

 

Có cần thiết phải xem tuổi Ất Mão làm ăn hợp với tuổi nào không?

Người xưa có câu “Thương trường như chiến trường”. Quả đúng là vậy, ngày nay khi mà sự cạnh tranh trên thương trường ngày càng khốc liệt. Nếu như không kết hợp hay liên minh lại thì làm sao chống lại được các công ty lớn, cũng như các cửa hàng có thương hiệu lâu năm. Vì thế, để công việc kinh doanh hay mở cửa hàng được phát triển thì quý gia chủ cần phải tìm xem tuổi hợp làm ăn với mình. Việc xem tuổi Ất Mão hợp với tuổi nào nhất để làm ăn, mang lại sự hòa hợp về phong thủy, giúp cho việc hợp tác thuận lợi hơn ăn nên làm ra gặp nhiều may mắn. Để biết được tuổi Ất Mão hợp làm ăn với tuổi nào hay xem tuổi làm ăn cho người sinh năm 1975 thì quý vị chỉ cần điền rõ thông tin ngày tháng năm sinh (Dương Lịch) vào ô bên dưới sau đó chọn Xem ngay thì kết quả liên quan đến quý bạn sinh năm 1975 làm ăn hợp với tuổi nào. Và chỉ trong tích tắc, PHONG THỦY SỐ sẽ xuất ra kết quả chính xác và tường minh nhất theo thang điểm 10.

Chúc các bạn chọn được người hợp tuổi kết hợp làm ăn chung với mình thông qua công cụ xem tuổi hợp làm ăn với tuổi Ất Mão.

 

 

Luận tuổi làm ăn 1975 - Người tuổi Ất Mão làm ăn hợp với tuổi nào

1. Thông tin người sinh năm 1975

Thông tin về người tuổi 1975

1975

Đại khê Thủy ( mệnh Thủy )

Ất

Mão

Đoài

Kim

2. Bình giải tốt xấu cho cả Nam và Nữ

a. Bảng dưới đây là nam tuổi Ất Mão Ất Mão hợp làm ăn với tuổi nào.
- Dưới đây là tất cả các tuổi hợp làm ăn với Ất Mão Nam mạng cùng với những lời bình giải luận điểm từ các chuyên gia phong thủy về tuổi hợp làm ăn với tuổi Ất Mão từ độ tuổi 1960 đến 2017. Hãy cùng xem tuổi hợp làm ăn với tuổi Ất Mão Nam mạng là những tuổi nào nhé.


1946

Mệnh

Thủy - Thổ => Tương Khắc





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Bính => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Tuất => Lục Hợp

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

7

1947

Mệnh

Thủy - Thổ => Tương Khắc





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Đinh => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Hợi => Tam Hợp

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

7

1950

Mệnh

Thủy - Mộc => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Canh => Tương Hợp

Địa chi

Mão - Dần => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thủy => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thủy => Tương Sinh

Điểm

7

1951

Mệnh

Thủy - Mộc => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Tân => Tương Xung

Địa chi

Mão - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1954

Mệnh

Thủy - Kim => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Giáp => Bình Hòa

Địa chi

Mão - Ngọ => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

8

1955

Mệnh

Thủy - Kim => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Mão - Mùi => Tam Hợp

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

8

1963

Mệnh

Thủy - Kim => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Quý => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

9

1966

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Bính => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Ngọ => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

8

1972

Mệnh

Thủy - Mộc => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Nhâm => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Tý => Lục Hình

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

8

1973

Mệnh

Thủy - Mộc => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Quý => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Sửu => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

8

1975

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Mão - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1982

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Nhâm => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Tuất => Lục Hợp

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

8

1983

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Quý => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Hợi => Tam Hợp

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

8

1984

Mệnh

Thủy - Kim => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Giáp => Bình Hòa

Địa chi

Mão - Tý => Lục Hình

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1987

Mệnh

Thủy - Hỏa => Tương Khắc





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Đinh => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1990

Mệnh

Thủy - Thổ => Tương Khắc





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Canh => Tương Hợp

Địa chi

Mão - Ngọ => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1992

Mệnh

Thủy - Kim => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Nhâm => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Thân => Tứ Tuyệt

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

7

1993

Mệnh

Thủy - Kim => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Quý => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Dậu => Lục Xung

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

8

1996

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Bính => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Tý => Lục Hình

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

2000

Mệnh

Thủy - Kim => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Canh => Tương Hợp

Địa chi

Mão - Thìn => Lục Hại

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Kim => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Kim => Bình Hòa

Điểm

7

2002

Mệnh

Thủy - Mộc => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Nhâm => Tương Sinh

Địa chi

Mão - Ngọ => Bình Hòa

Cung mệnh

Cung mệnh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

9

Xem ngày tốt ký hợp đồng để ăn nên làm ra

b. Bảng sau đây là nữ tuổi Ất Mão 1975 hợp làm ăn với tuổi nào.
- Lời bình giải sau đây của các chuyên gia hàng đầu giúp quý bạn biết tất cả các tuổi hợp làm ăn với Ất Mão Nữ mạng. Hãy cùng xem nhé để biết được xem tuổi hợp làm ăn với tuổi Ất Mão Nữ mạng là những tuổi gì.


1947

Mệnh

Thổ - Thủy => Tương Khắc





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Đinh - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Hợi - Mão => Tam Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Điểm

7

1953

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Quý - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Tỵ - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Điểm

7

1955

Mệnh

Kim - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Mùi - Mão => Tam Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Hỏa - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Hỏa - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1958

Mệnh

Mộc - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Mậu - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Tuất - Mão => Lục Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

9

1959

Mệnh

Mộc - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Kỷ - Ất => Tương Phá

Địa chi

Hợi - Mão => Tam Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Điểm

7

1962

Mệnh

Kim - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Nhâm - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Dần - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Điểm

8

1966

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Bính - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Ngọ - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

8

1967

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Đinh - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Mùi - Mão => Tam Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

9

1971

Mệnh

Kim - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Tân - Ất => Tương Xung

Địa chi

Hợi - Mão => Tam Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Điểm

7

1973

Mệnh

Mộc - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Quý - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Sửu - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Hỏa - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Hỏa - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1975

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Mão - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1982

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Nhâm - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Tuất - Mão => Lục Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Hỏa - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Hỏa - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1983

Mệnh

Thủy - Thủy => Bình Hòa





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Quý - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Hợi - Mão => Tam Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Điểm

8

1984

Mệnh

Kim - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Giáp - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Tý - Mão => Chống Đối

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

1985

Mệnh

Kim - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Ất - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Sửu - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

8

1992

Mệnh

Kim - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Nhâm - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Thân - Mão => Tứ Tuyệt

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình Hòa

Điểm

7

1993

Mệnh

Kim - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Quý - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Dậu - Mão => Lục Xung

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

8

1994

Mệnh

Hỏa - Thủy => Tương Khắc





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Giáp - Ất => Bình Hòa

Địa chi

Tuất - Mão => Lục Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

7

2002

Mệnh

Mộc - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Nhâm - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Ngọ - Mão => Bình Hòa

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

9

2003

Mệnh

Mộc - Thủy => Tương Sinh





 

Xem chi tiết

Thiên Can

Quý - Ất => Tương Sinh

Địa chi

Mùi - Mão => Tam Hợp

Cung mệnh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Niên mệnh năm sinh

Thiên mệnh năm sinh : Kim - Thổ => Tương Sinh

Điểm

10


 

Trên đây là phongthuyso.vn đã giúp quý bạn trả lời câu hỏi xem tuổi làm ăn cho người sinh năm 1975 hợp làm ăn với tuổi nào. Mong rằng, qua bài viết này mọi người sẽ tìm được hợp tuổi với mình để mọi việc kinh doanh luôn phát tài phát lộc. Với công cụ xem tuổi hợp làm ăn với tuổi Ất Mão, mọi người sẽ không còn phải lo lắng tìm người kết hợp làm ăn với mình nữa.

 


Thông báo

Hiện nay Phongthuyso.vn có đầy đủ các công cụ về xem tử vi năm 2018 cho tất cả các tuổi. Bạn muốn xem thêm tử vi năm 2017 cho bố mẹ, vợ chồng, con cái hay người yêu, bạn bè của mình.

imgTử vi 2018 tuổi Ất Mão nam mạng 1975

imgTử vi 2018 tuổi Ất Mão nữ mạng 1975

Xem tử vi 2018 để biết vận mệnh của bạn ra sao



icon icon Thư viện