XEM bói tài lộc năm 2020 của 12 con giáp

Xem ngày tốt xấu 2021 , Chọn giờ đẹp hôm nay

Xem ngày tốt xấu
tháng 10/2019

Nhập ngày/tháng/năm dương lịch

Xem theo tháng:

XEM NGÀY TỐT XẤU TRONG THÁNG 10/2019

Thứ tư, 2/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 4/9/2019 Tức ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, 3/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 5/9/2019 Tức ngày Quý Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
giờ xấu
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ bảy, 5/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 7/9/2019 Tức ngày Ất Hợi, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, 8/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 10/9/2019 Tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, 10/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 12/9/2019 Tức ngày Canh Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ sáu, 11/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 13/9/2019 Tức ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, 14/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 16/9/2019 Tức ngày Giáp Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, 15/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 17/9/2019 Tức ngày Ất Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
giờ xấu
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, 17/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 19/9/2019 Tức ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, 20/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 22/9/2019 Tức ngày Canh Dần, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, 22/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 24/9/2019 Tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ tư, 23/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 25/9/2019 Tức ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, 26/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 28/9/2019 Tức ngày Bính Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, 27/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 29/9/2019 Tức ngày Đinh Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
giờ xấu
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, 28/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 1/10/2019 Tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ ba, 29/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 2/10/2019 Tức ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ năm, 31/10/2019 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 4/10/2019 Tức ngày Tân Sửu, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Hợi
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
Xem ngày tốt xấu tháng tiếp theo năm 2019

Tra cứu lá số tử vi

Nhập đúng năm sinh âm lịch

Họ và tên:
Giới tính:

Bảng tra tử vi 2021

Nhập đúng năm sinh âm lịch

Năm sinh:

Xem ngày

Xem lịch âm dương

Thứ ba 9 tháng 3

26 Tháng 1, Tân Sửu

Tin tức tổng hợp

Xem ngày bách kỵ
Cách xem ngày tốt
Xem ngày mua xe hợp tuổi

TIN TỨC Xem ngày bách kỵ