Xem ngày tốt xấu 2021 , Chọn giờ đẹp hôm nay

Xem ngày tốt xấu
tháng 11/2021

Nhập ngày/tháng/năm dương lịch

Xem theo tháng:

XEM NGÀY TỐT XẤU TRONG THÁNG 11/2021

Thứ ba, 2/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 28/9/2021 Tức ngày Giáp Dần, tháng Mậu Tuất, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, 4/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 30/9/2021 Tức ngày Bính Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ bảy, 6/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 2/10/2021 Tức ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, 7/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 3/10/2021 Tức ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ tư, 10/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 6/10/2021 Tức ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ năm, 11/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 7/10/2021 Tức ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, 13/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 9/10/2021 Tức ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, 16/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 12/10/2021 Tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ năm, 18/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 14/10/2021 Tức ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Thứ sáu, 19/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 15/10/2021 Tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, 22/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 18/10/2021 Tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ ba, 23/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 19/10/2021 Tức ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Thứ năm, 25/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 21/10/2021 Tức ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Mão (5:00-6:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Thìn (7:00-8:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, 28/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 24/10/2021 Tức ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Hợi (21:00-22:59)
giờ xấu
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Thứ ba, 30/11/2021 dương lịch
thông tin Âm lịch Ngày 26/10/2021 Tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu
thông tin ngày Ngày hoàng đạo
giờ tốt
Tí (23:00-0:59)
Sửu (1:00-2:59)
Mão (5:00-6:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
giờ xấu
Dần (3:00-4:59)
Thìn (7:00-8:59)
Tỵ (9:00-10:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Xem ngày tốt xấu tháng tiếp theo năm 2021

Tra cứu lá số tử vi

Nhập đúng năm sinh âm lịch

Họ và tên:
Giới tính:

Bảng tra tử vi 2022

Nhập đúng năm sinh âm lịch

Năm sinh:

Xem ngày

Xem lịch âm dương

Thứ tư 1 tháng 12

27 Tháng 10, Tân Sửu

Tin tức tổng hợp

Xem ngày bách kỵ
Cách xem ngày tốt
Xem ngày mua xe hợp tuổi

TIN TỨC Xem ngày bách kỵ